Tên sản phẩm
Quạt Hướng Trục POG
Mã sản phẩm
POG
Giá
0
Số lượng:

quạt hướng trục

Quạt hướng trục cánh hợp kim nhôm POG

 

Bản vẽ kỹ thuật:

 

bản vẽ sp

   Thông số sản phẩm:

 

Model
(No)
Vận tốc quay
(r/min)
Công suất
(kW)
Góc nghiêng 1 cánh
(độ)
Lưu lượng
(m³/h)
Cột áp
(Pa)
Độ ồn
(dB)
3.0A 2800 0.12 20 2184~1811 114~157 ≤ 71
0.25 25 2647~2136 131~166 ≤ 79
0.37 30 905~2290 165~205 ≤ 80
0.37 35 3148~2578 193~222 ≤ 80
3.5A 2800 0.37 20 3467~2876 115~213 ≤ 80
0.55 25 4204~3392 224~285 ≤ 80
0.75 30 4613~3637 274~329 ≤ 81
0.75 35 4998~4094 321~356 ≤ 81
1400 0.09 25 2102~1696 72~100 ≤ 68
0.09 30 2307~1818 77~107 ≤ 68
0.12 35 2499~2047 80~112 ≤ 71
4A 2800 1.1 20 5013~4054 270~380 ≤ 84
1.1 25 6080~4960 285~398 ≤ 84
1.5 30 7600~6150 305~428 ≤ 85
2.2 35 9350~7800 320~450 ≤ 86
1400 0.12 20 2500~2027 68~95 ≤ 70
0.18 25 3040~2480 72~100 ≤ 70
0.18 30 3800~3075 77~107 ≤ 70
0.25 35 4675~3900 80~112 ≤ 72
5A 2800 1.5 15 9708~8216 220~350 ≤ 90
2.2 20 11233~9317 284~390 ≤ 90
1400 0.37 25 6809~5495 103~129 ≤ 77
0.55 30 7472~5891 126~152 ≤ 77
0.55 35 8096~6631 147~163 ≤ 77
0.75 40 9240~7557 160~181 ≤ 80
6A 2900 3 15 15384~13502 330~515 ≤ 94
5.5 20 20103~16675 489~674 ≤ 94
7.5 25 24374~19668 706~893 ≤ 98
1450 0.75 20 10052~8338 122~168 ≤ 79
1.1 25 12187~9834 176~223 ≤ 81
1.5 30 13373~10543 216~259 ≤ 83
2.2 35 14489~11867 253~289 ≤ 86
7A 1450 2.2 25 17600~13300 229~260 ≤ 89
2.2 30 18800~14305 251~290 ≤ 89
3 35 21500~16145 297~370 ≤ 89
960 0.55 25 11652~8810 100~115 ≤ 80
0.75 30 12447~9470 111~133 ≤ 80
1.1 35 14234~10689 130~165 ≤80
8A 1450 4 20 22750~18451 264~360 ≤ 93
5.5 25 26800~22798 360~421 ≤ 93
7.5 30 29626~24737 435~478 ≤ 93
11 35 32143~27313 517~580 ≤ 95
960 1.1 20 15062~12215 116~158 ≤ 85
1.5 25 17743~15095 160~185 ≤ 85
3 30 19615~16377 190~210 ≤ 85
3 35 21280~18023 226~255 ≤ 85
9A 1450 5.5 20 33924~28140 275~380 ≤ 93
7.5 25 41131~33189 397~500 ≤ 93
11 30 45133~35581 487~584 ≤ 93
15 35 48900~40052 569~632 ≤ 96
15 40 55810~45619 617~696 ≤ 96
960 1.5 20 22460~18630 120~160 ≤ 83
2.2 25 27231~21974 174~220 ≤ 83
3 30 29881~23557 213~256 ≤ 83
5.5 35 32375~26517 249~277 ≤ 85
5.5 40 36950~30223 270~305 ≤ 85
10A 1450 7.5 20 46535~38600 339~468 ≤ 94
11 25 56421~45527 490~620 ≤ 94
18.5 30 61911~48808 601~721 ≤ 100
22 35 67079~54941 703~781 ≤ 100
960 3 20 30809~25556 149~205 ≤ 83
4 25 37354~30142 215~271 ≤ 83
5.5 30 40988~32314 263~316 ≤ 83
7.5 35 44411~36375 308~342 ≤ 86
7.5 40 50686~41458 334~376 ≤ 86
11.2A 960 5.5 20 43285~35904 186~257 ≤ 89
7.5 25 52480~42347 269~340 ≤ 89
11 30 57587~45699 330~396 ≤ 89
11 35 62394~51104 386~429 ≤ 89
15 40 71211~58245 419~475 ≤ 96
12A 960 7.5 20 53238~44161 214~295 ≤ 91
11 25 64549~53085 309~391 ≤ 91
15 30 70829~55839 379~455 ≤ 91
18.5 35 76742~62856 444~493 ≤ 99
22 40 87586~71639 481~542 ≤ 101


Mô tả sản phẩm:

- Quạt công nghiệp POG được sử dụng rộng rãi trong tinh chế dầu khí, sản xuất sơn có cồn sấy nung, sản xuất cao su, chế biến thực phẩm, sản xuất dược phẩm, công xưởng, kho hàng, thông gió điều hòa không khí tầng hầm…

- Kiểu quạt này đặc trưng bởi thiết kế kết cấu chắc chắn, tính năng ưu việt, cho lượng gió lớn, cột áp cao, tiết kiệm năng lượng, tiếng ồn thấp.

- Có thể sử dụng cho công trình thông gió đảo chiều, vận chuyển không khí không chất ăn mòn, lượng bụi và tạp chất rắn ≤ 150mg/mvà nhiệt độ không cao hơn 800C.

Tag : Quạt Hút Công Nghiệp

product/detail