Các lỗi khi vận hành quạt công nghiệp
Trong nhà xưởng, quạt công nghiệp không chỉ “thổi gió” mà còn là một mắt xích của bài toán thông gió, làm mát, hút bụi và ổn định áp suất. Nhiều sự cố tưởng nhỏ như rung, ồn, nóng motor, giảm lưu lượng… lại bắt nguồn từ các lỗi vận hành lặp đi lặp lại: lắp sai hướng, chạy sai điểm làm việc, vệ sinh không đúng cách, hoặc bỏ qua dấu hiệu xuống cấp. Bài viết này của IFAN tập trung phân tích các lỗi thường gặp khi vận hành, cơ chế gây hỏng, cách kiểm tra nhanh tại hiện trường và hướng xử lý theo góc nhìn kỹ thuật – bảo trì. Nếu Quý khách hàng đang băn khoăn quạt xuống cấp phải làm sao? Tham khảo bài viết sau đây nhé!

Các lỗi vận hành quạt công nghiệp làm giảm lưu lượng và tăng điện năng
Chạy sai điểm làm việc (lưu lượng/áp suất) so với thiết kế
- Chọn quạt thiếu áp khiến lưu lượng tụt mạnh khi gắn ống gió dài, co/cút nhiều hoặc qua thiết bị lọc.
- Chọn quạt dư áp rồi “bóp gió” bằng đóng damper sâu làm tăng tổn thất, tăng dòng motor và hao điện.
- Hệ thống hút bụi thay đổi (thêm nhánh, tăng miệng hút) nhưng không hiệu chỉnh lại điểm làm việc theo đường đặc tính.
- Không đo ΔP/Pa thực tế tại ống gió, chỉ “ước lượng bằng cảm giác gió” dẫn đến quyết định sai.
- Chạy quạt ở tần số quá thấp làm giảm làm mát motor (TEFC/IC416 vẫn cần lưu gió) gây nóng cuộn dây.
- Quạt ly tâm lắp sai bánh công tác/đường kính cắt cánh (trim) gây lệch đặc tính áp-lưu lượng.
Lắp đặt sai hướng, sai vị trí và sai tổ chức dòng khí
- Lắp ngược chiều quay/chiều gió làm giảm 30–70% lưu lượng tùy loại cánh và vỏ.
- Đầu hút bị che chắn, đặt sát tường/cột làm dòng vào xoáy, tăng rung và giảm hiệu suất.
- Không có đoạn ống thẳng trước/sau quạt theo khuyến nghị, gây “pre-rotation” và nhiễu loạn.
- Ống gió mềm bị xẹp, gân nhăn hoặc bán kính uốn quá gắt làm tăng tổn thất áp.
- Thiếu chụp che mưa, lưới chắn hoặc cửa gió đúng chuẩn làm nước/bụi xâm nhập vào cụm truyền động.
- Dùng sai chủng loại theo ứng dụng: cần áp cao nhưng dùng hướng trục, hoặc cần lưu lượng lớn thông gió mà dùng ly tâm nhỏ.
- Tham khảo đúng dòng cho từng bài toán: quạt hướng trục công nghiệp cho thông gió lưu lượng lớn, hoặc quạt ly tâm cao áp cho hệ thống cần áp suất cao.
Lỗi bảo trì và Vệ sinh quạt công nghiệp khiến rung ồn, nóng motor, nhanh hỏng bạc đạn
Vệ sinh sai cách hoặc không vệ sinh theo chu kỳ
- Bụi bám cánh làm lệch cân bằng động, rung tăng dần theo thời gian và phá vòng bi.
- Bụi dầu bết trên cánh làm giảm góc tấn, giảm lưu lượng và tăng công suất tiêu thụ.
- Không làm sạch lưới chắn, cửa chớp, lọc thô khiến tổn thất tăng, motor kéo dòng cao.
- Dùng vòi nước áp lực phun trực tiếp vào motor/hộp cực gây ẩm cuộn dây và suy giảm cách điện.
- Dùng hóa chất tẩy rửa ăn mòn (axit/kiềm mạnh) làm rỗ cánh, mất lớp sơn, tăng nguy cơ nứt mỏi.
- Không khóa nguồn, không treo tag-out trong lúc vệ sinh làm tăng rủi ro an toàn khi cánh quay.
- Cách vệ sinh quạt công nghiệp đúng nên ưu tiên: tắt nguồn, che motor, làm sạch cơ học + dung môi phù hợp, sấy khô, chạy test rung/ồn.
- Nếu cần dịch vụ Vệ sinh quạt công nghiệp TP.HCM, nên yêu cầu kèm đo rung, đo dòng, kiểm tra cách điện để ra quyết định sửa/thay.
Bỏ qua kiểm tra truyền động, cân bằng và bôi trơn
- Dây curoa quá căng làm tăng tải hướng tâm, nóng bạc đạn và mòn puly.
- Dây curoa quá chùng gây trượt, giảm tốc độ cánh, lưu lượng giảm nhưng motor vẫn nóng vì tổn hao.
- Không căn đồng tâm puly (misalignment) tạo rung theo 1×RPM và mòn không đều.
- Bôi trơn sai loại mỡ, quá lượng hoặc thiếu lượng làm tăng nhiệt ổ bi và giảm tuổi thọ.
- Không kiểm tra chặt bu-lông chân đế, gối đỡ, khớp nối làm rung lan truyền lên kết cấu nhà xưởng.
- Không cân bằng động sau khi thay cánh, hàn vá hoặc sau vệ sinh nặng làm rung tăng đột ngột.
- Không theo dõi trend: dòng motor, nhiệt độ ổ bi, rung (mm/s) khiến hỏng xảy ra bất ngờ.
- Với các dòng lắp đặt phổ biến như quạt công nghiệp treo tường hoặc quạt công nghiệp đứng, cần kiểm tra độ rơ ổ trục, lồng bảo vệ và siết chặt khung định kỳ vì dễ rung do va chạm vận hành.
Lỗi điện – điều khiển khi vận hành quạt công nghiệp: nguyên nhân gây cháy motor và dừng máy
Cấp nguồn sai, bảo vệ không đúng và lỗi biến tần
- Điện áp thấp kéo dài làm tăng dòng, nóng cuộn dây và giảm mô-men khởi động.
- Điện áp cao hoặc lệch pha làm tăng tổn hao và gây rung điện từ, nóng motor.
- Thiếu bảo vệ mất pha/đảo pha khiến quạt quay ngược hoặc chạy 1 pha gây cháy nhanh.
- Cài đặt rơ-le nhiệt không theo dòng định mức thực (theo nameplate và điều kiện tải) làm nhảy giả hoặc không bảo vệ được.
- Biến tần không cài ramp up/down phù hợp gây sốc cơ khí, tuột dây curoa hoặc nứt chân đế.
- Không dùng lọc dv/dt hoặc cáp phù hợp cho motor chạy biến tần làm suy giảm cách điện (đặc biệt cáp dài).
- Không nối đất đúng chuẩn gây nhiễu, lỗi encoder (nếu có) và tăng rủi ro an toàn điện.
Lỗi liên động hệ thống và lỗi vận hành
- Không liên động quạt với cửa gió/damper khiến chạy không tải hoặc nghẹt gió, tăng nhiệt và rung.
- Không liên động với hệ thống lọc bụi làm quạt hút phải làm việc ở ΔP vượt thiết kế.
- Không có cảm biến áp suất/lưu lượng để cảnh báo sớm khi lọc tắc hoặc ống gió rò rỉ.
- Cho quạt chạy liên tục 24/7 dù không cần thiết, làm hao điện và rút ngắn tuổi thọ ổ bi.
- Tắt/mở liên tục trong thời gian ngắn làm nóng tích lũy, hại contactor và tăng số lần khởi động.
- Không ghi nhật ký vận hành (dòng, rung, nhiệt) khiến khó truy nguyên khi sự cố lặp lại.

Vệ sinh quạt công nghiệp và xử lý khi quạt xuống cấp: checklist chẩn đoán nhanh tại hiện trường
Dấu hiệu nhận biết quạt xuống cấp và hướng xử lý ưu tiên
- Rung tăng: ưu tiên kiểm tra bám bụi cánh, lỏng bulông, lệch puly/khớp nối, mòn ổ bi; sau đó cân bằng động.
- Ồn bất thường: phân biệt tiếng “rè” do bạc đạn, tiếng “gào” do nghẹt gió, tiếng “lạch cạch” do chạm cánh.
- Nóng motor: đo dòng 3 pha, kiểm tra lưu thông gió làm mát motor, kiểm tra ΔP hệ thống và tình trạng lọc.
- Giảm lưu lượng: kiểm tra hướng quay, damper, lọc tắc, rò rỉ ống, cánh bẩn và tốc độ thực tế.
- Mùi khét/khói: dừng ngay, kiểm tra cách điện, tụ điện (nếu 1 pha), điểm đấu nối lỏng gây phát nhiệt.
- Rỉ sét/nứt cánh: đánh giá nguy cơ gãy cánh; không tiếp tục vận hành nếu có vết nứt vùng chân cánh.
- Quạt xuống cấp phải làm sao?: ưu tiên “dừng – cô lập – kiểm tra cơ/điện – chạy thử có giám sát” thay vì cố chạy.
Quy trình bảo trì gợi ý và lựa chọn giải pháp phù hợp theo ứng dụng
- Lập chu kỳ: vệ sinh bề mặt/ lưới (tuần–tháng), kiểm tra rung-dòng-nhiệt (tháng), đại tu ổ bi/cân bằng (6–12 tháng tùy môi trường).
- Chuẩn hóa Cách vệ sinh quạt công nghiệp: che chắn motor, tránh nước vào hộp cực, dùng khí nén khô + chổi + dung môi phù hợp.
- Thiết lập ngưỡng cảnh báo: rung tổng (mm/s), nhiệt ổ bi, dòng motor, ΔP lọc để chủ động bảo trì.
- Đánh giá lại tổn thất đường ống: giảm co gấp, tăng bán kính cút, bịt rò rỉ để giảm tải quạt.
- Chọn đúng dòng quạt: thông gió nhà xưởng ưu tiên hướng trục, hút bụi/ống dài ưu tiên ly tâm; tránh “lấy đại” theo công suất motor.
- Tối ưu điện năng: cân nhắc biến tần khi nhu cầu thay đổi theo ca/khu vực, nhưng phải cấu hình bảo vệ và làm mát motor đúng.
- Trong các dự án làm mát – thông gió – hút bụi, IFAN là đơn vị có kinh nghiệm cung cấp & thi công giải pháp trọn gói, hỗ trợ khảo sát điểm làm việc và đề xuất cấu hình phù hợp theo tải thực tế.
- Khi cần mở rộng hệ thống, có thể tham khảo thêm nhóm quạt hút thông gió như quạt hút thông gió hoặc môi trường đặc thù như quạt thông gió trang trại.
Kết luận
Các lỗi khi vận hành quạt trong nhà xưởng thường không đến từ “thiết bị kém” mà do sai điểm làm việc, lắp đặt thiếu chuẩn, bảo trì không theo dữ liệu và đặc biệt là bỏ qua Vệ sinh quạt công nghiệp đúng cách. Khi có rung–ồn–nóng–giảm gió, hãy xử lý theo thứ tự: an toàn điện, kiểm tra cơ khí, đánh giá tổn thất hệ thống và xác nhận thông số vận hành bằng đo đạc. Nếu bạn cần đội ngũ hỗ trợ khảo sát hiện trường, cải tạo đường ống, hoặc thi công đồng bộ các hạng mục liên quan, có thể liên hệ IFAN để tham khảo thêm dịch vụ gia công cơ khí kim loại và thi công hệ thống hút khói và hút mùi, đồng thời kết hợp lựa chọn thiết bị phù hợp như quạt hút thông gió hoặc quạt thông gió trang trại để hệ thống chạy ổn định, tiết kiệm và bền lâu.


